腌泡Từ ghép腌泡Phồn thể: [醃泡]yānpàoNghĩa tiếng Việtướp2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ướpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.腌biến thể của 腌 (yān)Trang chữ →泡[bàu]bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; phaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →