Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腌渍

Phồn thể: [醃漬]
yānzì
Nghĩa tiếng Việtmuối; chua; đã ướp muối
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 muối
  2. 2 chua
  3. 3 đã ướp muối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập