Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腌猪肉

Phồn thể: [醃豬肉]
yānzhūròu
Nghĩa tiếng Việtthịt xông khói; thịt lợn đã xử lý
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịt xông khói
  2. 2 thịt lợn đã xử lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập