Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腌肉

Phồn thể: [醃肉]
yānròu
Nghĩa tiếng Việtthịt muối; thịt xông khói; thịt đã ướp
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịt muối
  2. 2 thịt xông khói
  3. 3 thịt đã ướp
  4. 4 thịt đã xử lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập