Từ ghép
腌肉
Phồn thể: [醃肉]Nghĩa
- 1 thịt muối
- 2 thịt xông khói
- 3 thịt đã ướp
- 4 thịt đã xử lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.