Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

腌货

Phồn thể: [腌貨]
yānhuò
Nghĩa tiếng Việtdưa muối
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 dưa muối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

腌货

Phồn thể: [醃貨]
yānhuò
Nghĩa tiếng Việtdưa muối
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 dưa muối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập