Từ ghép
腌臜
Phồn thể: [腌臢]Nghĩa
- 1 bẩn
- 2 thô tục
- 3 lúng túng
- 4 đáng ghét
- 5 buồn nôn
- 6 ở Đài Loan đọc là [ang1 zang1]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.