Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腌臜

Phồn thể: [腌臢]
āzā
Nghĩa tiếng Việtbẩn; thô tục; lúng túng
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẩn
  2. 2 thô tục
  3. 3 lúng túng
  4. 4 đáng ghét
  5. 5 buồn nôn
  6. 6 ở Đài Loan đọc là [ang1 zang1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập