Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiān

牵

Nghĩadắt; theo sát (một con vật bằng dây); (dạng kết hợp) liên quan
Bộ thủ大
Âm Hán Việtkhiên
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.