Chữ Hán
牵
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khiêndắt; theo sát (một con vật bằng dây); (dạng kết hợp) liên quan
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 冖 + 牛
Từ có chữ này
- 牵制Âm Hán Việt: khiên chếkiểm soát; kiềm chế; hạn chếHSK 7–9
- 牵头Âm Hán Việt: khiên đầudẫn đầu (dắt động vật); dẫn đầu; phối hợp (một hoạt động chung)HSK 7–9
- 牵扯Âm Hán Việt: khiên chảiliên quan; dính líu; có quan hệ đan xenHSK 7–9
- 牵挂Âm Hán Việt: khiên quẩylo lắng về; quan tâm vềHSK 7–9
- 牵涉Âm Hán Việt: khiên thiệpliên quan; bị liên lụyHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.