Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

牵制

Phồn thể: [牽制]
qiānzhì
Nghĩa tiếng Việtkiểm soát; kiềm chế; hạn chế
Âm Hán Việtkhiên chế
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa