Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

牵头

Phồn thể: [牽頭]
qiāntóu
Nghĩa tiếng Việtdẫn đầu (dắt động vật); dẫn đầu; phối hợp (một hoạt động chung)
Âm Hán Việtkhiên đầu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dẫn đầu (dắt động vật)
  2. 2 dẫn đầu
  3. 3 phối hợp (một hoạt động chung)
  4. 4 hòa giải
  5. 5 người môi giới (ví dụ: mai mối hôn nhân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập