Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǎng

奖

Nghĩagiải thưởng; phần thưởng; khích lệ
Bộ thủ大
Âm Hán Việtthưởng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǎngÂm Hán Việt: thưởnggiải thưởng; phần thưởng; khích lệ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丬 + 夕 + 大

  • Phần chỉ nghĩa: 大
  • Phần chỉ âm: 丬

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.