Chữ Hán
奖
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thưởnggiải thưởng; phần thưởng; khích lệ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丬 + 夕 + 大
- 丬qiángbộ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 90), hình ảnh phản chiếu của 片 [pian4]
- 夕xīchạng vạng; buổi tối; đọc ở Đài Loan: [xi4]
- 大dà[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- Phần chỉ nghĩa: 大
- Phần chỉ âm: 丬
Từ có chữ này
- 奖金Âm Hán Việt: thưởng kimtiền thưởng; tiền giải thưởng; tiền thưởng thêmHSK 4
- 获奖Âm Hán Việt: hoạch thưởnggiành được giải thưởngHSK 4
- 奖学金Âm Hán Việt: thưởng học kimhọc bổngHSK 4
- 奖励Âm Hán Việt: thưởng lệthưởng; phần thưởng (như khích lệ)HSK 5
- 中奖Âm Hán Việt: trung thưởngtrúng thưởng (trong xổ số, v.v.)HSK 6
- 夸奖Âm Hán Việt: khoa thưởngkhen ngợi; tán dương; khen tặngHSK 6
- 奖品Âm Hán Việt: thưởng phẩmgiải thưởng; phần thưởngHSK 6
- 奖牌Âm Hán Việt: thưởng bàihuy chương (được trao như giải thưởng)HSK 6
- 抽奖Âm Hán Việt: trừu thưởngrút thăm trúng thưởng; xổ số; quay số trúng thưởngHSK 6
- 奖杯Âm Hán Việt: thưởng bôicúp chiến thắngHSK 7–9
- 奖赏Âm Hán Việt: thưởng thưởngphần thưởng; giải thưởng; tặng thưởngHSK 7–9
- 奖项Âm Hán Việt: thưởng hạnggiải thưởng; giảiHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.