Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
奖
Phồn thể: [獎]Nghĩa tiếng Việtgiải thưởng; phần thưởng; khích lệ
Âm Hán Việtthưởng
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giải thưởng
- 2 phần thưởng
- 3 khích lệ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 获奖[獲獎][hoạch thưởng]Cấp: HSK 4giành được giải thưởng
- 奖金[獎金][thưởng kim]Cấp: HSK 4tiền thưởng; tiền giải thưởng; tiền thưởng thêm
- 奖学金[獎學金][thưởng học kim]Cấp: HSK 4học bổng
- 奖励[獎勵][thưởng lệ]Cấp: HSK 5thưởng; phần thưởng (như khích lệ)
- 抽奖[抽獎][trừu thưởng]Cấp: HSK 6rút thăm trúng thưởng; xổ số; quay số trúng thưởng
- 奖牌[獎牌][thưởng bài]Cấp: HSK 6huy chương (được trao như giải thưởng)
- 奖品[獎品][thưởng phẩm]Cấp: HSK 6giải thưởng; phần thưởng
- 夸奖[誇獎][khoa thưởng]Cấp: HSK 6khen ngợi; tán dương; khen tặng
- 中奖[中獎][trung thưởng]Cấp: HSK 6trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)
- 颁奖[頒獎][ban thưởng]Cấp: HSK 7–9trao giải thưởng
- 过奖[過獎][quá thưởng]Cấp: HSK 7–9khen quá lời; tâng bốc
- 奖杯[獎杯][thưởng bôi]Cấp: HSK 7–9cúp chiến thắng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不够[不夠][bất cấu]Cấp: HSK 4không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
- 不过[不過][bất quá]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
- 而[nhi]Cấp: HSK 4và; cũng như; và do đó
- 换乘[換乘][hoán thặng]Cấp: HSK 4đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông
- 回复[回復][hồi hạ]Cấp: HSK 4trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
- 回信[hồi tín]Cấp: HSK 4trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm
- 会员[會員][hội viên]Cấp: HSK 4thành viên
- 活[hoạt]Cấp: HSK 4sống; còn sống; đang sống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này