Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

奖学金

Phồn thể: [獎學金]
jiǎngxuéjīn
Nghĩa tiếng Việthọc bổng
Âm Hán Việtthưởng học kim
  • 3 chữ
  • 25 nét