Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

中奖

Phồn thể: [中獎]
zhòngjiǎng
Nghĩa tiếng Việttrúng thưởng (trong xổ số, v.v.)
Âm Hán Việttrung thưởng
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập