Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

奖赏

Phồn thể: [獎賞]
jiǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng
Âm Hán Việtthưởng thưởng
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập