Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bèn · hāng

夯

Nghĩabèn biến thể của 笨 (bèn); hāng đầm; nện; dụng cụ đầm; cái đầm; (tiếng lóng) phổ biến; hot
Bộ thủ大
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bènbiến thể của 笨 (bèn)
  • hāngđầm; nện; dụng cụ đầm; cái đầm; (tiếng lóng) phổ biến; hot

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 力

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.