Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

夯

bèn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 笨 (bèn)
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

夯

hāng
Nghĩa tiếng Việtđầm; nện; dụng cụ đầm; cái đầm; (tiếng lóng) phổ biến; hot
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa