Chữ đơnChữ đa âm
夯
Nghĩa
- 1 biến thể của 笨 (bèn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 夯实[夯實]Cấp: HSK 7–9đầm nén; nện (đất,...)
- 打夯đầm; nện
- 夯歌bài hát nhịp làm việc của công nhân đầm
- 夯汉[夯漢]người khuân vác gánh nặng trên vai (phương ngữ)
- 夯具dụng cụ đầm; cái đầm
- 夯土đất nện
- 夯砣dụng cụ đầm; nén
- 木夯dụng cụ đầm gỗ
- 砸夯đầm đất để làm móng xây dựng
- 蛤蟆夯máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện
- 夯土机[夯土機]máy đầm; cái đầm
- 心拙口夯biến thể của 心拙口笨 (xīnzhuōkǒubèn)