夯砣Từ ghép夯砣hāngtuóNghĩa tiếng Việtdụng cụ đầm; nén2 chữ15 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dụng cụ đầm2 nénPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.夯đầm; nện; dụng cụ đầm; cái đầm; (tiếng lóng) phổ biến; hotTrang chữ →砣quả cân của cân đòn; trục lăn đá; mài ngọc bằng bánh màiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →