木夯Từ ghép木夯mùhāngNghĩa tiếng Việtdụng cụ đầm gỗ2 chữ9 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dụng cụ đầm gỗPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →夯đầm; nện; dụng cụ đầm; cái đầm; (tiếng lóng) phổ biến; hotTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →