Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

奚

xī
Nghĩa tiếng Việt(văn học) gì?; ở đâu?; tại sao?
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

奚

Xī
Nghĩa tiếng Việthọ [Xi1]
  • 1 chữ
  • 10 nét