Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祁奚

Qí Xī
Nghĩa tiếng ViệtQi Xi (khoảng 620-550 TCN), đại thần nước Tấn 晋国 (Jìnguó) thời Xuân Thu
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Qi Xi (khoảng 620-550 TCN), đại thần nước Tấn 晋国 (Jìnguó) thời Xuân Thu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập