Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祁奚之荐

Phồn thể: [祁奚之薦]
Qí Xīzhījiàn
Nghĩa tiếng Việtsự tiến cử của Qi Xi (thành ngữ); tiến cử người giỏi nhất cho công việc mà không quan tâm đến lòng trung thành phe phái
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 sự tiến cử của Qi Xi (thành ngữ); tiến cử người giỏi nhất cho công việc mà không quan tâm đến lòng trung thành phe phái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập