Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yāo

吆

Nghĩahét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật)
Bộ thủ口
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yāohét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 幺

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 幺

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.