Chữ Hán
吆
Nghĩahét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật)
Bộ thủ口
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- hét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 幺
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 幺yāotrẻ nhất; cấp thấp nhất; nhỏ bé
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 幺
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.