Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

幺

Phồn thể: [么]
yāo
Nghĩa tiếng Việttrẻ nhất; cấp thấp nhất; nhỏ bé
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trẻ nhất
  2. 2 cấp thấp nhất
  3. 3 nhỏ bé
  4. 4 số một (cách nói rõ ràng khi đánh vần số, đặc biệt qua điện thoại hoặc trong quân đội)
  5. 5 mặt một hoặc quân Ách trong trò xúc xắc hoặc đô-mi-nô
  6. 6 biến thể của 吆 (yāo), hô to

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

幺

Phồn thể: [么]
Yāo
Nghĩa tiếng Việthọ [Yao1]
  • 1 chữ
  • 3 nét