Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幺点

Phồn thể: [么點]
yāodiǎn
Nghĩa tiếng Việtquân xì
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 quân xì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập