Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yìn

胤

Nghĩahậu duệ; người thừa kế; con cháu
Bộ thủ⺼
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìnhậu duệ; người thừa kế; con cháu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 儿 + 幺 + ⺼

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.