Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yōu

幽

Nghĩahẻo lánh; ẩn khuất; biệt lập
Bộ thủ幺
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yōuhẻo lánh; ẩn khuất; biệt lập

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 山 + 幺 + 幺

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.