Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

天伦之乐

Phồn thể: [天倫之樂]
tiānlúnzhīlè
Nghĩa tiếng Việttình yêu và niềm vui gia đình; hạnh phúc gia đình
Âm Hán Việtthiên luân chi lạc
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ tình yêu và niềm vui gia đình
  2. 2 hạnh phúc gia đình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập