Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

传闻

Phồn thể: [傳聞]
chuánwén
Nghĩa tiếng Việttin đồn
Âm Hán Việttruyền văn
  • 2 chữ
  • 15 nét