Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

远近闻名

Phồn thể: [遠近聞名]
yuǎnjìnwénmíng
Nghĩa tiếng Việtđược biết đến rộng rãi; nổi tiếng
Âm Hán Việtviễn cận văn danh
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 được biết đến rộng rãi
  2. 2 nổi tiếng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập