Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

骇人听闻

Phồn thể: [駭人聽聞]
hàiréntīngwén
Nghĩa tiếng Việtsốc; kinh hoàng; tàn ác
Âm Hán Việthãi nhân thính văn
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sốc
  2. 2 kinh hoàng
  3. 3 tàn ác
  4. 4 khủng khiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập