Cấp: HSK 6Từ ghép
闻名
Phồn thể: [聞名]Nghĩa tiếng Việtnổi tiếng; danh tiếng; lừng danh
Âm Hán Việtvăn danh
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nổi tiếng
- 2 danh tiếng
- 3 lừng danh
- 4 lừng lẫy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 远近闻名[遠近聞名][viễn cận văn danh]Cấp: HSK 7–9được biết đến rộng rãi; nổi tiếng
- 举世闻名[舉世聞名]nổi tiếng khắp thế giới (thành ngữ)
- 世界闻名[世界聞名]nổi tiếng thế giới
- 闻名遐迩[聞名遐邇](thành ngữ) nổi tiếng gần xa
- 闻名于世[聞名於世]nổi tiếng khắp thế giới
- 遐迩闻名[遐邇聞名]nổi tiếng khắp nơi
- 闻名不如见面[聞名不如見面]biết tiếng không bằng gặp mặt (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này