Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闻名不如见面

Phồn thể: [聞名不如見面]
wénmíngbùrújiànmiàn
Nghĩa tiếng Việtbiết tiếng không bằng gặp mặt (thành ngữ)
  • 6 chữ
  • 38 nét