Từ ghép
摘下
Nghĩa tiếng Việttháo xuống; gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...); hái (quả từ trên cây,...); (thể thao) bắt lấy (bóng bật ra,...)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tháo xuống; gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...)
- 2 hái (quả từ trên cây,...)
- 3 (thể thao) bắt lấy (bóng bật ra,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.