Từ ghép
国务院台湾事务办公室
Phồn thể: [國務院台灣事務辦公室]Nghĩa
- 1 Văn phòng Công tác Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国họ [Guo2]Trang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 台Đài Loan (viết tắt); họ [Tai2]Trang chữ →
- 湾vịnh; vũng; thả neoTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 办[biện]làm; quản lý; xử lýTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →