Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好久不见

Phồn thể: [好久不見]
hǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǔbujiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlâu rồi không gặp
  • 4 chữ
  • 17 nét