Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

烧

Phồn thể: [燒]
shāo
Nghĩa tiếng Việtđốt; nấu; hầm
Âm Hán Việtthiêu
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đốt
  2. 2 nấu
  3. 3 hầm
  4. 4 nướng
  5. 5 quay
  6. 6 làm nóng
  7. 7 đun sôi (trà, nước, v.v.)
  8. 8 sốt
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 bị sốt
  2. 10 (khẩu ngữ) để cho mọi thứ trở nên mất kiểm soát

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập