Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高烧

Phồn thể: [高燒]
gāoshāo
Nghĩa tiếng Việtsốt; nhiệt độ cao
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sốt
  2. 2 nhiệt độ cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập