Từ ghép
焙烧
Phồn thể: [焙燒]Nghĩa
- 1 nung
- 2 nướng (ví dụ: quặng khoáng sản)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.