Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焙烧

Phồn thể: [焙燒]
bèishāo
Nghĩa tiếng Việtnung; nướng (ví dụ: quặng khoáng sản)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nung
  2. 2 nướng (ví dụ: quặng khoáng sản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập