Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

不得不

bùdébù
Nghĩa tiếng Việtkhông có lựa chọn nào khác ngoài; phải; đành phải
Âm Hán Việtbất đắc bất
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 không có lựa chọn nào khác ngoài
  2. 2 phải
  3. 3 đành phải
  4. 4 không thể không
  5. 5 không tránh được

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập