Houzii
← Từ điển
Từ ghép

串烧

Phồn thể: [串燒]
chuànshāo
Nghĩa tiếng Việtnấu trên xiên; đồ nướng trên xiên; thịt nướng xiên
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nấu trên xiên
  2. 2 đồ nướng trên xiên
  3. 3 thịt nướng xiên
  4. 4 (bóng) biểu diễn hoặc phát bài hát liên tục
  5. 5 chuỗi bài hát
  6. 6 liên khúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập