Houzii
← Từ điển
Từ ghép

燃烧剂

Phồn thể: [燃燒劑]
ránshāojì
Nghĩa tiếng Việtchất gây cháy
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 chất gây cháy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập