Houzii
← Từ điển
Từ ghép

燃点

Phồn thể: [燃點]
rándiǎn
Nghĩa tiếng Việtchâm lửa; đốt; thắp; (hóa học) điểm đánh lửa; điểm cháy
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 châm lửa; đốt; thắp
  2. 2 (hóa học) điểm đánh lửa; điểm cháy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập