Houzii
← Từ điển
Từ ghép

混氧燃料

hùnyǎngránliào
Nghĩa tiếng Việtnhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX)
  • 4 chữ
  • 47 nét

Nghĩa

  1. 1 nhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập