Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǎng

氧

Nghĩaôxy (hóa học)
Bộ thủ气
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǎngôxy (hóa học)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên phải · 气 + 羊

  • Phần chỉ nghĩa: 气
  • Phần chỉ âm: 羊

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.