Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

二氧化碳

èryǎnghuàtàn
Nghĩa tiếng Việtcarbon điôxít CO2
Âm Hán Việtnhì dưỡng hoá thán
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1Danh từ carbon điôxít CO2

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập