Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二氧化碳隔离

Phồn thể: [二氧化碳隔離]
èryǎnghuàtàngélí
Nghĩa tiếng Việtthu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít
  • 6 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa