Từ ghép
二氧化碳隔离
Phồn thể: [二氧化碳隔離]Nghĩa
- 1 thu giữ carbon
- 2 thu giữ carbon điôxít
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.