Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tàn

碳

Nghĩacacbon (hoá học)
Bộ thủ石
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tàncacbon (hoá học)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 炭

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 炭

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.