Chữ đơn
碳
Nghĩa
- 1 cacbon (hoá học)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 低碳[đây thán]Cấp: HSK 6(định ngữ) ít carbon; low-carb (chế độ ăn)
- 二氧化碳[nhì dưỡng hoá thán]Cấp: HSK 6carbon điôxít CO2
- 含碳chứa carbon
- 减碳[減碳]giảm phát thải carbon
- 渗碳[滲碳]thấm carbon
- 双碳[雙碳]"carbon kép", tức là đạt đỉnh carbon 碳达峰 (tàndáfēng) và trung hòa carbon 碳中和 (tànzhōnghé); chính sách carbon kép của Trung Quốc, công bố năm 2020, nhằm đạt đỉnh sử dụng carbon vào năm 2030 và trung hòa carbon vào năm 2060
- 碳粉mực in (in laser)
- 碳黑bồ hóng; carbon đen
- 碳化cacbon hóa; chưng khô
- 碳汇[碳匯]tín chỉ carbon; bể hấp thụ carbon
- 碳链[碳鏈]chuỗi cacbon
- 碳酸axit cacbonic; cacbonat
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Phó từ 恰恰 (vừa khéo / chính là) / 偏偏 (trớ trêu thay) / 迟早 (sớm muộn) · 恰恰 + Là/Trái ngược (nhấn mạnh sự trùng hợp chính xác) | 偏偏 + Sự việc trái ý muốn | 迟早 + Động từ (sớm muộn gì cũng)HSK 5
- Khung đối chiếu 既要…又要… / 宁肯…也不… · 既要 + Phát triển kinh tế,又要 + Bảo vệ sinh tháiHSK 6
- Thành ngữ cấp thiết 刻不容缓 & động từ 呈现 · Nhiệm vụ/Bảo vệ sinh thái + 刻不容缓 | 呈现出 + Xu hướng/Cục diện mớiHSK 6
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9
- Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp) · Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级HSK 7–9