Từ ghép
双碳
Phồn thể: [雙碳]Nghĩa tiếng Việt"carbon kép", tức là đạt đỉnh carbon 碳达峰 (tàndáfēng) và trung hòa carbon 碳中和 (tànzhōnghé); chính sách carbon kép của Trung Quốc, công bố năm 2020, nhằm đạt đỉnh sử dụng carbon vào năm 2030 và trung hòa carbon vào năm 2060
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 "carbon kép", tức là đạt đỉnh carbon 碳达峰 (tàndáfēng) và trung hòa carbon 碳中和 (tànzhōnghé)
- 2 chính sách carbon kép của Trung Quốc, công bố năm 2020, nhằm đạt đỉnh sử dụng carbon vào năm 2030 và trung hòa carbon vào năm 2060
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.