Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碳汇

Phồn thể: [碳匯]
tànhuì
Nghĩa tiếng Việttín chỉ carbon; bể hấp thụ carbon
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tín chỉ carbon
  2. 2 bể hấp thụ carbon

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập